Reed Switch là công tắc điện được điều khiển bằng từ trường. Linh kiện có cấu tạo nhỏ gọn, tiếp điểm được bảo vệ trong ống thủy tinh kín và có thể phát hiện nam châm mà không cần tác động cơ học trực tiếp từ bên ngoài.
Công tắc từ được sử dụng trong cảm biến cửa, công tắc hành trình, bộ đếm vòng quay, cảm biến mức chất lỏng và nhiều hệ thống giám sát vị trí. Bài viết này trình bày cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các dạng tiếp điểm và những lưu ý khi lựa chọn Reed Switch cho ứng dụng thực tế.
1. Tổng quan về Reed Switch

Reed Switch là một loại công tắc điện cơ hoạt động dưới tác động của từ trường do nam châm vĩnh cửu hoặc cuộn dây điện từ tạo ra. Linh kiện được phát minh bởi Walter B. Ellwood tại Bell Telephone Laboratories vào năm 1936 và được cấp bằng sáng chế tại Hoa Kỳ vào năm 1940.
Khác với công tắc cơ khí thông thường, Reed Switch không cần nút nhấn hoặc cần gạt ở bên ngoài. Trạng thái tiếp điểm thay đổi khi cường độ từ trường tại vị trí công tắc đạt đến mức tác động cần thiết.
Nội dung tổng quan và nguyên lý ban đầu được tham khảo từ tài liệu Reed Switch của SunFounder.
2. Cấu tạo của công tắc từ

Cấu tạo cơ bản của Reed Switch gồm hai lá tiếp điểm làm từ vật liệu sắt từ, thường là hợp kim sắt và nickel. Hai lá kim loại được đặt đối diện, chồng lên nhau một đoạn nhưng vẫn cách nhau bằng một khe rất nhỏ.
Toàn bộ phần tiếp điểm được đặt trong một ống thủy tinh kín. Bên trong ống thường chứa khí trơ có độ tinh khiết cao, chẳng hạn như nitrogen, hoặc được tạo chân không đối với một số loại chuyên dụng. Môi trường kín giúp hạn chế quá trình oxy hóa và bảo vệ bề mặt tiếp điểm khỏi bụi, hơi ẩm và tác động từ môi trường bên ngoài.
Các bộ phận chính của Reed Switch gồm:
- Ống thủy tinh: bảo vệ và cách ly phần tiếp điểm.
- Hai lá kim loại: vừa dẫn điện vừa dẫn từ thông.
- Khe hở tiếp điểm: giữ mạch ở trạng thái hở khi chưa tác động.
- Lớp phủ tiếp điểm: hỗ trợ khả năng dẫn điện và tăng tuổi thọ đóng cắt.
- Hai chân kết nối: dùng để lắp Reed Switch vào mạch điện.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, bề mặt tiếp điểm có thể được phủ những kim loại có độ cứng cao như rhodium hoặc ruthenium. Vật liệu và cấu trúc cụ thể phụ thuộc vào từng dòng linh kiện.
3. Nguyên lý hoạt động

Hai lá tiếp điểm bên trong Reed Switch đồng thời đóng vai trò dẫn điện và dẫn từ thông. Với loại thường mở, khi chưa có từ trường tác động, lực đàn hồi của các lá kim loại giữ hai tiếp điểm tách rời nên dòng điện không thể đi qua.
Khi đưa nam châm đến gần, từ trường làm hai lá kim loại hình thành các cực từ trái dấu tại khu vực tiếp điểm. Khi lực hút từ lớn hơn lực đàn hồi của các lá kim loại, hai tiếp điểm hút vào nhau và làm mạch điện đóng lại.
Khi nam châm được đưa ra xa hoặc từ trường suy giảm, lực hút từ không còn đủ mạnh. Hai lá kim loại trở về vị trí ban đầu nhờ độ đàn hồi của chính chúng và mạch điện được mở ra.
| Điều kiện tác động | Trạng thái tiếp điểm thường mở | Trạng thái mạch điện |
|---|---|---|
| Không có nam châm hoặc từ trường yếu | Hai lá kim loại tách rời | Mạch hở |
| Nam châm đến đủ gần | Hai lá kim loại tiếp xúc | Mạch đóng |
| Nam châm được đưa ra xa | Tiếp điểm trở về vị trí ban đầu | Mạch hở trở lại |
Khoảng cách tác động không có một giá trị cố định cho mọi hệ thống. Khoảng cách này phụ thuộc vào độ nhạy của Reed Switch, cường độ nam châm, hướng đặt nam châm, chiều dài phần chân còn lại và cách bố trí cơ khí.
4. Các dạng tiếp điểm Reed Switch
Reed Switch được sản xuất với nhiều cấu hình tiếp điểm. Ba dạng phổ biến gồm tiếp điểm thường mở, thường đóng và chuyển đổi.
| Dạng tiếp điểm | Ký hiệu | Trạng thái ban đầu | Hoạt động khi có từ trường |
|---|---|---|---|
| Thường mở | Form A / NO | Mạch hở | Tiếp điểm đóng lại |
| Thường đóng | Form B / NC | Mạch đóng | Tiếp điểm mở ra |
| Chuyển đổi | Form C / SPDT | Chân chung nối với tiếp điểm NC | Chân chung chuyển sang tiếp điểm NO |
Form A là dạng đơn giản và thường gặp nhất. Form C có ba chân, cho phép chuyển chân chung giữa một tiếp điểm thường đóng và một tiếp điểm thường mở. Cấu trúc các dạng tiếp điểm được trình bày trong tài liệu kỹ thuật của Standex Electronics.
5. Thông số cần quan tâm khi lựa chọn
Reed Switch có nhiều kích thước và khả năng đóng cắt khác nhau. Khi lựa chọn linh kiện, cần kiểm tra bảng thông số của đúng mã sản phẩm thay vì áp dụng một mức điện áp hoặc dòng điện chung cho tất cả các loại.
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dạng tiếp điểm | Xác định công tắc thường mở, thường đóng hay chuyển đổi |
| Công suất đóng cắt | Công suất tối đa mà tiếp điểm có thể đóng hoặc ngắt an toàn |
| Điện áp đóng cắt | Điện áp tối đa cho phép trên tiếp điểm |
| Dòng điện đóng cắt | Dòng điện tối đa đi qua tiếp điểm trong quá trình hoạt động |
| Điện trở tiếp điểm | Điện trở xuất hiện khi hai tiếp điểm đã đóng |
| Độ nhạy từ | Mức từ trường cần thiết để làm tiếp điểm thay đổi trạng thái |
| Thời gian tác động và nhả | Khả năng phản hồi khi từ trường xuất hiện hoặc biến mất |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng nhiệt độ mà linh kiện có thể hoạt động ổn định |
| Tuổi thọ tiếp điểm | Số chu kỳ đóng cắt phụ thuộc vào tải và điều kiện vận hành |
Nam châm cũng là một phần của hệ thống cảm biến. Cường độ, kích thước, cực từ, hướng di chuyển và khoảng cách giữa nam châm với Reed Switch đều ảnh hưởng đến điểm đóng và điểm nhả của tiếp điểm.
6. Ứng dụng thực tế
Nhờ cấu tạo đơn giản và khả năng phát hiện không tiếp xúc, Reed Switch được sử dụng trong nhiều lĩnh vực dân dụng, điện tử và tự động hóa.
- Phát hiện trạng thái đóng hoặc mở của cửa ra vào và cửa sổ.
- Làm công tắc hành trình cho cơ cấu chuyển động.
- Đếm vòng quay khi kết hợp với nam châm gắn trên trục hoặc bánh xe.
- Phát hiện vị trí piston trong xy lanh khí nén.
- Đo mức chất lỏng bằng phao có gắn nam châm.
- Giám sát vị trí nắp máy, cửa bảo vệ hoặc ngăn chứa.
- Tạo cảm biến tốc độ cho các mô hình cơ điện.
- Sử dụng trong Reed Relay và các mạch cách ly điều khiển.
Trong cảm biến cửa, Reed Switch được gắn vào phần khung cố định và nam châm được gắn trên phần cửa chuyển động. Trạng thái tiếp điểm thay đổi khi khoảng cách giữa hai bộ phận thay đổi.
Với cảm biến mức, Reed Switch được đặt trong thân cố định còn nam châm nằm trong phao. Khi mực chất lỏng thay đổi, phao di chuyển và tác động lên công tắc tại vị trí đã thiết kế.
7. Ưu điểm và lưu ý khi sử dụng
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ và cấu tạo đơn giản.
- Không cần tiếp xúc cơ học từ bên ngoài để thay đổi trạng thái.
- Tiếp điểm được bảo vệ trong ống thủy tinh kín.
- Linh kiện thụ động, không cần nguồn nuôi riêng để duy trì tiếp điểm.
- Có thể làm việc với nam châm vĩnh cửu hoặc cuộn dây điện từ.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện vị trí và trạng thái.
Lưu ý khi lắp đặt
- Không uốn chân sát thân thủy tinh vì lực cơ học có thể làm nứt ống.
- Cố định linh kiện chắc chắn để hạn chế rung và va đập.
- Thử nghiệm hướng đặt nam châm để xác định vùng tác động ổn định.
- Giữ khoảng cách với nguồn từ trường ngoài có thể gây tác động nhầm.
- Kiểm tra đúng điện áp, dòng điện và công suất đóng cắt của linh kiện.
- Cần xử lý chống dội nếu dùng Reed Switch làm tín hiệu đếm tốc độ cao.
- Với tải cảm, cần có mạch bảo vệ để hạn chế điện áp phát sinh khi ngắt tải.
Reed Switch phù hợp nhất với nhiệm vụ phát hiện trạng thái hoặc đóng cắt tín hiệu có công suất nằm trong giới hạn cho phép. Không nên dùng trực tiếp một loại Reed Switch chưa rõ thông số để điều khiển động cơ, van điện, relay công suất hoặc tải có dòng khởi động lớn.
```